Chuyển nhượng cổ phần là một trong những giao dịch phổ biến nhất trong quá trình vận hành công ty cổ phần, gắn liền với hoạt động thoái vốn, tái cơ cấu sở hữu hay chuyển giao quyền kiểm soát doanh nghiệp. Tuy nhiên, không phải cổ đông nào cũng nắm rõ bản chất pháp lý, hình thức thực hiện và những lưu ý quan trọng khi tham gia giao dịch này. Trong bài viết dưới đây, Tin Legal sẽ giúp bạn hiểu đúng, hiểu đủ về chuyển nhượng cổ phần theo quy định pháp luật doanh nghiệp hiện hành.
1. Chuyển nhượng cổ phần là gì?
Chuyển nhượng cổ phần là việc cổ đông trong công ty cổ phần chuyển giao quyền sở hữu một phần hoặc toàn bộ số cổ phần mà mình đang nắm giữ cho một cá nhân, tổ chức khác — có thể là cổ đông hiện hữu của công ty hoặc người chưa từng là cổ đông — và bên nhận chuyển nhượng có nghĩa vụ thanh toán cho bên chuyển nhượng theo thỏa thuận.
Về bản chất, đây là quan hệ mua bán tài sản đặc thù, trong đó “tài sản” được giao dịch là cổ phần — đơn vị nhỏ nhất chia vốn điều lệ của công ty cổ phần. Điểm mấu chốt là: chuyển nhượng cổ phần không làm thay đổi vốn điều lệ của công ty, mà chỉ làm thay đổi thành phần, tỷ lệ sở hữu giữa các cổ đông. Vốn điều lệ vẫn được giữ nguyên, chỉ có “chủ sở hữu” của phần vốn đó thay đổi.
Cơ sở pháp lý ghi nhận quyền này tại điểm d khoản 1 Điều 115 Luật Doanh nghiệp cổ đông phổ thông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho người khác, trừ các trường hợp bị hạn chế theo luật định hoặc theo Điều lệ công ty.
2. Phân biệt “chuyển nhượng cổ phần” và “chào bán cổ phần”
Đây là hai khái niệm thường bị nhầm lẫn nhưng có bản chất pháp lý khác nhau:
| Tiêu chí | Chào bán cổ phần | Chuyển nhượng cổ phần |
| Chủ thể bán | Công ty (bên phát hành) | Cổ đông đang sở hữu cổ phần |
| Đối tượng | Cổ phần mới phát hành hoặc cổ phần được quyền chào bán | Cổ phần đã phát hành, đang lưu hành |
| Ảnh hưởng đến vốn điều lệ | Có thể làm tăng vốn điều lệ | Không làm thay đổi vốn điều lệ |
| Căn cứ pháp lý | Điều 123, Điều 126 Luật Doanh nghiệp | Điều 127 Luật Doanh nghiệp |
Nói ngắn gọn: khi công ty phát hành cổ phần để huy động vốn, đó là chào bán cổ phần; khi cổ đông đã sở hữu cổ phần chuyển giao lại cho người khác, đó là chuyển nhượng cổ phần. Việc phân biệt này quan trọng vì mỗi hoạt động chịu sự điều chỉnh của các quy định, thủ tục và nghĩa vụ thuế khác nhau.
3. Đặc điểm pháp lý của chuyển nhượng cổ phần

Từ khái niệm nêu trên, có thể rút ra các đặc điểm pháp lý cơ bản của hoạt động chuyển nhượng cổ phần:
Chủ thể tham gia gồm bên chuyển nhượng (cổ đông đang sở hữu cổ phần) và bên nhận chuyển nhượng (có thể là cổ đông hiện hữu hoặc cá nhân, tổ chức bên ngoài chưa từng góp vốn vào công ty).
Đối tượng giao dịch là cổ phần — quyền tài sản gắn liền với các quyền và nghĩa vụ của cổ đông như quyền biểu quyết, quyền nhận cổ tức, quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông.
Không làm thay đổi vốn điều lệ của công ty, chỉ làm thay đổi cơ cấu cổ đông và tỷ lệ sở hữu.
Có tính đền bù, tức bên nhận chuyển nhượng phải thanh toán cho bên chuyển nhượng theo mức giá do hai bên tự thỏa thuận, trừ trường hợp pháp luật có quy định về giá tối thiểu (ví dụ với công ty đại chúng, công ty có vốn nhà nước).
Nguyên tắc tự do chuyển nhượng có điều kiện — cổ đông có quyền tự do định đoạt cổ phần của mình, nhưng quyền này không phải tuyệt đối, mà bị giới hạn bởi một số trường hợp luật định.
4. Hình thức thực hiện chuyển nhượng cổ phần
Theo khoản 2 Điều 127 Luật Doanh nghiệp, việc chuyển nhượng cổ phần được thực hiện theo hai hình thức:
4.1. Chuyển nhượng bằng hợp đồng
Đây là hình thức phổ biến nhất tại các công ty cổ phần chưa niêm yết, chưa đăng ký giao dịch trên thị trường chứng khoán. Giấy tờ chuyển nhượng phải được cả bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng (hoặc người đại diện theo ủy quyền của họ) ký xác nhận. Hợp đồng chuyển nhượng cổ phần thường bao gồm các nội dung: thông tin các bên, số lượng và loại cổ phần chuyển nhượng, giá chuyển nhượng, phương thức và thời hạn thanh toán, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên, phương thức giải quyết tranh chấp.
4.2. Giao dịch trên thị trường chứng khoán
Áp dụng đối với công ty cổ phần đại chúng đã niêm yết hoặc đăng ký giao dịch. Trình tự, thủ tục chuyển nhượng trong trường hợp này thực hiện theo quy định của pháp luật chứng khoán, thông qua các công ty chứng khoán và hệ thống giao dịch tập trung, không thực hiện bằng hợp đồng riêng lẻ như trường hợp thông thường.
5. Cổ phần nào được tự do chuyển nhượng, cổ phần nào bị hạn chế?

Nguyên tắc chung là cổ đông được tự do chuyển nhượng cổ phần của mình. Tuy nhiên, khoản 1 Điều 127 và khoản 3 Điều 120 Luật Doanh nghiệp quy định một số trường hợp bị hạn chế, cụ thể:
Cổ phần ưu đãi biểu quyết: Theo khoản 3 Điều 116, cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi biểu quyết không được chuyển nhượng cổ phần đó cho người khác, trừ trường hợp chuyển nhượng theo bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật hoặc thừa kế.
Cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập trong 03 năm đầu: Chỉ được tự do chuyển nhượng cho cổ đông sáng lập khác; nếu chuyển nhượng cho người ngoài phải được Đại hội đồng cổ đông chấp thuận.
Cổ phần bị hạn chế theo Điều lệ công ty: Có hiệu lực khi được ghi rõ trên cổ phiếu tương ứng.
6. Thủ tục chuyển nhượng cổ phần
Quy trình chuyển nhượng cổ phần trong thực tế thường gồm các bước sau:
Bước 1: Đàm phán và ký kết hợp đồng chuyển nhượng. Các bên thỏa thuận về số lượng cổ phần, giá chuyển nhượng, phương thức thanh toán và ký hợp đồng.
Bước 2: Thanh toán theo thỏa thuận. Bên nhận chuyển nhượng thực hiện nghĩa vụ thanh toán cho bên chuyển nhượng theo tiến độ đã cam kết trong hợp đồng.
Bước 3: Lập biên bản thanh lý/xác nhận hoàn tất chuyển nhượng. Ghi nhận việc hai bên đã hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng.
Bước 4: Cập nhật Sổ đăng ký cổ đông. Đây là bước có ý nghĩa pháp lý quyết định — theo khoản 6 Điều 127 Luật Doanh nghiệp, cá nhân, tổ chức nhận chuyển nhượng chỉ chính thức trở thành cổ đông của công ty kể từ thời điểm thông tin của họ được ghi đầy đủ vào Sổ đăng ký cổ đông.
Bước 5: Thực hiện nghĩa vụ kê khai, nộp thuế thu nhập (đối với cá nhân) hoặc thuế thu nhập doanh nghiệp (đối với tổ chức) phát sinh từ hoạt động chuyển nhượng, theo quy định của pháp luật thuế.
Bước 6: Thông báo thay đổi thông tin cổ đông sáng lập với Cơ quan đăng ký kinh doanh (nếu có), trong trường hợp pháp luật yêu cầu thực hiện thủ tục này.
7. Nghĩa vụ thuế khi chuyển nhượng cổ phần

Thu nhập từ chuyển nhượng cổ phần là khoản thu nhập chịu thuế theo quy định pháp luật thuế hiện hành:
Đối với cá nhân: Thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán/cổ phần chịu thuế thu nhập cá nhân với mức thuế suất cố định tính trên giá chuyển nhượng từng lần, không phụ thuộc vào việc giao dịch có phát sinh lãi hay không.
Đối với tổ chức: Thu nhập từ chuyển nhượng vốn, cổ phần được tính vào thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp, xác định trên cơ sở chênh lệch giữa giá chuyển nhượng và giá vốn của phần vốn được chuyển nhượng, sau khi trừ các chi phí liên quan hợp lệ.
Ngay cả trường hợp chuyển nhượng với giá bằng mệnh giá hoặc bằng 0 đồng, bên chuyển nhượng vẫn có thể phát sinh nghĩa vụ thuế theo quy định, vì cơ quan thuế có cơ sở để xác định lại giá trị giao dịch nhằm chống thất thu ngân sách.
8. Một số lưu ý quan trọng khi chuyển nhượng cổ phần
Kiểm tra loại cổ phần và tình trạng pháp lý trước khi giao dịch: Xác định cổ phần dự định chuyển nhượng có thuộc diện bị hạn chế (cổ phần ưu đãi biểu quyết, cổ phần của cổ đông sáng lập trong 3 năm đầu, cổ phần bị hạn chế theo Điều lệ) hay đang bị thế chấp, kê biên, tranh chấp hay không.
Soạn thảo hợp đồng chặt chẽ: Hợp đồng cần quy định rõ giá chuyển nhượng, phương thức, tiến độ thanh toán, thời điểm chuyển giao quyền sở hữu, và điều khoản xử lý vi phạm để hạn chế tranh chấp phát sinh.
Không quên cập nhật Sổ đăng ký cổ đông: Nhiều giao dịch trên thực tế chỉ dừng ở việc ký hợp đồng và thanh toán mà bỏ qua bước cập nhật Sổ đăng ký cổ đông, dẫn đến bên nhận chuyển nhượng chưa được công nhận tư cách cổ đông hợp pháp.
Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế: Tránh trường hợp bị truy thu, xử phạt do kê khai không đúng, không đủ giá trị chuyển nhượng thực tế.
Lưu ý về quyền ưu tiên mua và sự chấp thuận nội bộ trong trường hợp Điều lệ công ty có quy định riêng về trình tự chuyển nhượng cổ phần.
9. Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi 1: Chuyển nhượng cổ phần có cần công chứng, chứng thực hợp đồng không?
Trả lời: Pháp luật doanh nghiệp không bắt buộc hợp đồng chuyển nhượng cổ phần phải công chứng, chứng thực. Tuy nhiên, các bên có thể thỏa thuận công chứng để tăng giá trị chứng cứ, hạn chế rủi ro tranh chấp.
Câu hỏi 2: Người nước ngoài có được nhận chuyển nhượng cổ phần không?
Trả lời: Có, tuy nhiên tùy theo ngành, nghề kinh doanh của công ty, tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài có thể bị giới hạn theo quy định của pháp luật đầu tư và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Câu hỏi 3: Chuyển nhượng cổ phần có phải thông báo với Cơ quan đăng ký kinh doanh không?
Trả lời: Về nguyên tắc, việc thay đổi cổ đông thông thường không phải là thủ tục đăng ký thay đổi bắt buộc, trừ trường hợp liên quan đến thông tin cổ đông sáng lập chưa thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua theo quy định của pháp luật.
Chuyển nhượng cổ phần là công cụ pháp lý quan trọng giúp cổ đông linh hoạt trong việc thoái vốn, tái cơ cấu sở hữu, đồng thời tạo điều kiện cho nhà đầu tư mới tham gia vào công ty cổ phần. Tuy nhiên, để giao dịch diễn ra an toàn, đúng pháp luật, các bên cần nắm rõ bản chất pháp lý, hình thức thực hiện, các trường hợp hạn chế chuyển nhượng cũng như nghĩa vụ thuế phát sinh. Nếu quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về thủ tục chuyển nhượng cổ phần, soạn thảo hợp đồng hoặc rà soát tính hợp pháp của giao dịch, Công ty TNHH Tư Vấn Doanh Nghiệp Tin Legal sẵn sàng đồng hành hỗ trợ, giúp quý khách hàng thực hiện giao dịch nhanh chóng, chặt chẽ và đúng quy định pháp luật.


