Bạn đang kinh doanh nhà hàng, quán ăn, bếp ăn tập thể hay sản xuất thực phẩm và cần biết giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm trông như thế nào, gồm những nội dung gì? Bài viết này của Tin Legal giúp bạn nắm mẫu giấy đang áp dụng, cách đọc từng nội dung, hồ sơ, thủ tục và mức phạt.
1. Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm là gì?
“Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm” là cách gọi phổ biến. Tên gọi chính xác trong văn bản pháp luật là Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm. Ngoài đời, giấy này còn được gọi là giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm, giấy phép ATTP hay giấy chứng nhận VSATTP. Các cách gọi này đều chỉ cùng một loại giấy, tiếng Anh là “Certificate of Food Safety Conditions”.
Đây là văn bản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, xác nhận cơ sở đã đáp ứng điều kiện về nhà xưởng, trang thiết bị, con người và quy trình để sản xuất hoặc kinh doanh thực phẩm an toàn. Theo Tin Legal, giấy chứng nhận vừa là điều kiện để hoạt động hợp pháp, vừa là bằng chứng uy tín khi làm việc với đối tác, siêu thị hay nền tảng thương mại điện tử.
2. Mẫu giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm hiện hành
Mẫu theo từng cơ quan cấp
Giấy chứng nhận do cơ quan quản lý chuyên ngành cấp, nên hình thức và mã mẫu có thể khác nhau theo lĩnh vực:
| Lĩnh vực | Cơ quan quản lý | Ghi chú về mẫu |
| Thực phẩm bảo vệ sức khỏe, nước uống đóng chai, phụ gia… | Bộ Y tế | Mẫu số 14 ban hành kèm Nghị định 15/2018/NĐ-CP |
| Rượu, bia, bánh kẹo, sữa chế biến, dầu thực vật… | Bộ Công Thương | Mẫu số 05b (cơ sở kinh doanh) ban hành kèm Nghị định 17/2020/NĐ-CP, cùng mẫu dành cho cơ sở sản xuất |
| Rau củ, thịt, thủy sản, trứng, nông lâm thủy sản | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | Theo mẫu do ngành hướng dẫn |
Tin Legal khuyến nghị bạn lấy mẫu từ cổng thông tin của cơ quan có thẩm quyền địa phương, hoặc nhờ đơn vị tư vấn xác nhận mẫu đúng ngành trước khi soạn hồ sơ. Việc này tránh nộp sai biểu mẫu vì mã mẫu có thể thay đổi sau khi luật mới được ban hành.
Nội dung bắt buộc trên giấy chứng nhận
Giấy chứng nhận có cấu trúc gọn, gồm ba phần: quốc hiệu, tiêu ngữ, cơ quan cấp và số giấy; thông tin cơ sở được cấp giấy; thời hạn hiệu lực và ngày cấp. Cụ thể, bạn sẽ thấy:
Quốc hiệu, tiêu ngữ, tên cơ quan cấp và số giấy chứng nhận.
Tên cơ sở, địa chỉ, người đại diện.
Loại hình được chứng nhận (ví dụ: dịch vụ ăn uống, sản xuất, kinh doanh thực phẩm).
Thời hạn hiệu lực, ngày, tháng, năm cấp và chữ ký, con dấu của cơ quan cấp.
Cách đọc và kiểm tra giấy chứng nhận hợp lệ
Khi nhận giấy từ đối tác hoặc kiểm tra giấy của chính mình, Tin Legal khuyên bạn rà soát năm điểm:
Đúng pháp nhân, đúng địa chỉ. Tên và địa chỉ phải khớp với giấy đăng ký kinh doanh và địa điểm hoạt động thực tế.
Đúng loại hình. Giấy cấp cho “kinh doanh” khác với giấy cấp cho “sản xuất”.
Còn hiệu lực. Kiểm tra ngày hết hạn.
Đúng thẩm quyền. Cơ quan cấp phải thuộc lĩnh vực quản lý sản phẩm của cơ sở.
Có số giấy, con dấu, chữ ký rõ ràng. Khi nghi ngờ, hãy hỏi cơ quan cấp để xác minh.
3. Ai phải có giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm, ai được miễn?

Nguyên tắc chung: cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải có giấy chứng nhận khi hoạt động, trừ các trường hợp được miễn. Các trường hợp thường gặp:
Phải có giấy: nhà máy, xưởng chế biến, cơ sở giết mổ, sơ chế, đóng gói; siêu thị, cửa hàng, đại lý, chợ đầu mối; nhà hàng, quán ăn, bếp ăn tập thể, căng-tin, đơn vị suất ăn sẵn.
Thường được miễn:
Sản xuất ban đầu nhỏ lẻ, sơ chế nhỏ lẻ.
Sản xuất, kinh doanh thực phẩm không có địa điểm cố định.
Kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ, kinh doanh thực phẩm bao gói sẵn.
Kinh doanh thức ăn đường phố.
Cơ sở đã có một trong các chứng nhận GMP, HACCP, ISO 22000, IFS, BRC, FSSC 22000 hoặc tương đương còn hiệu lực.
Lưu ý của Tin Legal: dù được miễn cấp giấy, cơ sở vẫn phải tuân thủ điều kiện an toàn thực phẩm tương ứng. Miễn giấy không có nghĩa là miễn nghĩa vụ và không bị thanh tra, kiểm tra.
4. Hồ sơ đề nghị cấp giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm

Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm.
Bản sao giấy đăng ký kinh doanh (hoặc giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp) có ngành nghề phù hợp.
Bản thuyết minh về cơ sở vật chất, trang thiết bị, dụng cụ bảo đảm điều kiện vệ sinh ATTP.
Giấy xác nhận đủ sức khỏe của chủ cơ sở và người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm.
Giấy xác nhận đã tập huấn kiến thức ATTP của chủ cơ sở và người trực tiếp sản xuất, kinh doanh.
Sai sót thường gặp mà Tin Legal gặp khi hỗ trợ khách hàng:
Ngành nghề trên đăng ký kinh doanh chưa phù hợp với loại thực phẩm thực tế.
Bản thuyết minh sơ sài, không khớp hiện trạng cơ sở.
Giấy khám sức khỏe hoặc chứng nhận tập huấn thiếu người hoặc hết hạn.
5. Trình tự, thủ tục, thời hạn, nơi nộp và chi phí xin cấp giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm
Trình tự, thủ tục:
Chuẩn bị điều kiện và hồ sơ: hoàn thiện cơ sở vật chất, khám sức khỏe, tập huấn, lập hồ sơ.
Nộp hồ sơ cho cơ quan có thẩm quyền (trực tuyến, bưu chính hoặc trực tiếp).
Thẩm định thực tế: trong 15 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan lập đoàn thẩm định. Nếu chưa đạt, cơ quan có văn bản nêu lý do và yêu cầu khắc phục.
Cấp giấy chứng nhận khi kết quả đạt.
Nơi nộp: theo lĩnh vực sản phẩm, hồ sơ nộp cho cơ quan chuyên ngành thuộc ba Bộ nêu trên. Riêng TP.HCM có mô hình đặc thù: Sở An toàn thực phẩm TP.HCM là đầu mối tiếp nhận và cấp giấy cho cả ba lĩnh vực. Bộ máy và phân cấp thay đổi khá nhanh, nên Tin Legal khuyến nghị xác nhận lại cơ quan tiếp nhận ngay trước khi nộp.
Chi phí: gồm phí thẩm định nộp ngân sách, chi phí khám sức khỏe, tập huấn, và phí dịch vụ nếu thuê tư vấn. Mức phí thẩm định theo Thông tư 67/2021/TT-BTC và có chính sách giảm tạm thời trong một số giai đoạn, nên hãy đối chiếu văn bản hiện hành tại thời điểm nộp hồ sơ.
6. Thời hạn hiệu lực và cấp lại giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm
Giấy chứng nhận có hiệu lực 3 năm kể từ ngày cấp. Tin Legal khuyên nộp hồ sơ cấp lại trước khi hết hạn khoảng 6 tháng để không bị gián đoạn hoạt động. Ngoài ra, bạn cần làm thủ tục điều chỉnh hoặc cấp lại khi thay đổi tên, địa chỉ, người đại diện hoặc loại hình sản xuất, kinh doanh.
7. Mức xử phạt khi không có giấy chứng nhận
Theo Điều 18 Nghị định 115/2018/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP), kinh doanh dịch vụ ăn uống không có giấy bị phạt 20–30 triệu đồng, sản xuất hoặc kinh doanh thực phẩm không có giấy bị phạt 30–40 triệu đồng đối với tổ chức. Cá nhân bị phạt bằng một nửa mức đó. Ngoài phạt tiền, cơ sở có thể bị buộc thu hồi, tiêu hủy sản phẩm hoặc đình chỉ hoạt động. Lưu ý cập nhật: đã có dự thảo nghị định mới về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực ATTP, vì vậy mức phạt có thể thay đổi khi văn bản mới được ban hành.
8. Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi 1: Hộ kinh doanh nhỏ lẻ có cần giấy chứng nhận không?
Trả lời: Kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ thuộc diện được miễn theo Nghị định 15/2018, nhưng vẫn phải bảo đảm điều kiện ATTP. Tin Legal khuyên bạn xác định đúng quy mô và loại hình kinh doanh trước khi kết luận.
Câu hỏi 2: Giấy chứng nhận ATTP có thời hạn bao lâu?
Trả lời: 3 năm kể từ ngày cấp.
Câu hỏi 3: Làm mất giấy chứng nhận thì xử lý thế nào?
Trả lời: Nộp đơn đề nghị cấp lại cho cơ quan đã cấp. Nên giữ bản sao có công chứng và bản scan để dự phòng.
Bạn đang gặp khó khăn trong việc chuẩn bị hồ sơ hoặc chưa nắm rõ quy trình xin cấp Giấy chứng nhận an toàn thực phẩm? Hãy để Công ty TNHH Tư Vấn Doanh Nghiệp Tin Legal đồng hành cùng bạn! Với đội ngũ chuyên gia pháp lý giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ tư vấn và hoàn thiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận ATTP trọn gói, nhanh chóng và tối ưu chi phí nhất.


